hôm trước
Định nghĩa
- Danh từ (hoặc cụm danh từ):
- Ngày trước ngày hôm nay, ngày vừa qua: "hôm trước" chỉ khoảng thời gian cụ thể là ngày liền trước ngày hiện tại (ngày hôm nay). Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mở rộng để chỉ một ngày bất kỳ trong quá khứ gần, không nhất thiết là ngày hôm qua.
- Thời điểm trong quá khứ gần: "hôm trước" cũng được dùng để nói về một thời điểm không xa lắm so với hiện tại, thường trong vòng vài ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hôm trước tôi gặp anh ấy ở siêu thị. (Ngày vừa qua tôi đã gặp anh ấy ở siêu thị.)
- Bài tập hôm trước cô giáo giao rất khó. (Bài tập của ngày liền trước hôm nay do cô giáo giao rất khó.)
- Hôm trước trời mưa to, nhưng hôm nay lại nắng. (Ngày vừa qua trời mưa to, nhưng hôm nay lại nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hôm trước hôm sau": chỉ sự liên tiếp giữa các ngày, thường dùng để diễn tả sự thay đổi hoặc so sánh.
- Hôm trước còn vui vẻ, hôm sau đã giận dỗi. (Ngày trước còn vui vẻ, ngày sau đã giận dỗi.)
"từ hôm trước": chỉ một mốc thời gian bắt đầu từ ngày trong quá khứ gần.
- Tôi đã chuẩn bị từ hôm trước để kịp buổi họp. (Tôi đã chuẩn bị từ ngày vừa qua để kịp buổi họp.)
Biến thể và từ gần giống
Hôm qua (danh từ): ngày liền trước ngày hôm nay, đồng nghĩa chính xác với "hôm trước" trong nghĩa hẹp.
- Hôm qua tôi đi học. (Ngày liền trước hôm nay tôi đi học.)
Hôm kia (danh từ): ngày trước ngày hôm qua, cách hôm nay hai ngày.
- Hôm kia trời rất lạnh. (Ngày trước ngày hôm qua trời rất lạnh.)
Trước đây (trạng từ): thời điểm trong quá khứ xa hơn, không xác định cụ thể.
- Trước đây tôi từng sống ở Hà Nội. (Thời gian trong quá khứ xa hơn, tôi từng sống ở Hà Nội.)
Từ đồng nghĩa
- Hôm qua: ngày liền trước hôm nay.
- Ngày trước: ngày trong quá khứ gần, có thể thay thế "hôm trước" trong nhiều ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
- Hôm trước hôm sau: chỉ sự thay đổi nhanh chóng hoặc so sánh giữa hai thời điểm gần nhau.
- Hôm trước hôm sau mà tính nó đã khác. (Chỉ trong vài ngày, tính cách nó đã thay đổi.)